Tổng quan về CLB Gintra W
| Tên | Gintra W | Quốc gia | Lithuania | Lithuania |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Gintra W | Giải đấu | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Ollipekka Ojala |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Ollipekka Ojala - Phần Lan - 2 trận - 1 thắng - 0 hòa - 1 thua - tỉ lệ thắng 50%
Thủ môn
Gabrielė Vasilenko - số áo 1 - Lithuania - 4 trận
Alla Herasymchuk - số áo 18 - Ukraine - 2 trậnĐội 1
Hậu vệ
T. Romanovskaja - số áo 17 - Lithuania - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
L. Kubiliūtė - số áo 29 - Lithuania - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
A. Mikutaitė - số áo 44 - Lithuania - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Sabrina Amorim - số áo 5 - Brazil - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lidiane Lopes Ribeiro - số áo 8 - Brazil - 2 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
M. Galkina - số áo 10 - Lithuania - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Agnieška Kazarina - số áo 16 - Lithuania - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Anni Hakasalo - số áo 20 - Phần Lan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tamara Oksana Brown - số áo 24 - Canada - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Khrystyna Pereviznyk - số áo 80 - Ukraine - 2 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Meida Proscevičiūtė - số áo 7 - Lithuania - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Gintra W1 thẻ vàng | 4:1(1:1) | 4-13 | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu | ||
| Gintra W | 1:2(1:0) | 4-9 | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu | ||
| Vorskla Poltava W3 thẻ vàng1 thẻ đỏ | 2:0(1:0) | 6-6 | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu |
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Gintra W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 5 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 3 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Khrystyna Pereviznyk - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 5 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 3 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Khrystyna Pereviznyk - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-1-2
Thống kê kỷ lục CLB Gintra W
Thống kê kỷ lục CLB Gintra W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Gintra W
1. Gintra W thuộc quốc gia nào?
Gintra W là CLB thuộc Lithuania.
2. Gintra W đang tham dự giải đấu nào?
Gintra W hiện thi đấu tại UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Gintra W là ai?
Ollipekka Ojala quốc tịch Phần Lan hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Gintra W.
