Flora
Estonia flagEstonia

Flora

Thuộc giải đấu: VĐQG Estonia
Thành phố: Tallinn
Năm thành lập: 1990
HLV:Konstantin Vassiljev
Sân vận động:A. Le Coq Arena
Phong độ:
Win
Win
Win
Lose
Draw
🎯 Top Kiến tạo
S. Alamaa
S. Alamaa
EstoniaEstonia
6 kiến tạo
S. Zenjov
S. Zenjov
EstoniaEstonia
6 kiến tạo
T. Varjund
T. Varjund
EstoniaEstonia
5 kiến tạo
🥇 Top Goal
10 bàn
S. Alamaa
S. Alamaa
EstoniaEstonia
6 bàn
S. Zenjov
S. Zenjov
EstoniaEstonia
5 bàn
Top MVP
5 trận
S. Alamaa
S. Alamaa
EstoniaEstonia
4 trận
V. Kreida
V. Kreida
EstoniaEstonia
3 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)30 trận
Thắng (Wins)18 trận
🤝Hòa (Draws)2 trận
Bại (Losses)10 trận
%Thắng (Win rate)60%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)54
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)33
🔢Hiệu số (GD)+21
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)56%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)163
🚀Tổng số cú sút (Shots)445
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)59
🟥Thẻ đỏ (Red Card)2
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.5
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
6 trận4 trận7 trận6 trận4 trận10 trận3 trận3 trận3 trận1 trận0 trận1 trận