Tổng quan về CLB Flamengo W
| Tên | Flamengo W | Quốc gia | Brazil | Brazil |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Flamengo W | Thành phố | Rio de Janeiro |
| Sân vận động | Estádio José Bastos Padilha - sức chứa 8.000 | Giải đấu | Brasileiro Women Brasil |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Celso Silva |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Celso Silva - Brazil - 21 trận - 9 thắng - 7 hòa - 5 thua - tỉ lệ thắng 42.86%
Thủ môn
Viviane Holzel Domingues - số áo 1 - Brazil - 20 trậnĐội 1
Bibi - số áo 25 - Brazil - 16 trận
Hậu vệ
Monalisa Belém - số áo 2 - Brazil - 19 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Núbia - số áo 3 - Brazil - 20 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Flávia Mota - số áo 16 - Brazil - 19 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maisa Caverzan - số áo 17 - Brazil - 21 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Laysa - số áo 31 - Brazil - 21 trận - 4 bàn - 2 kiến tạo
Jucinara - số áo 81 - Brazil - 21 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Layza - số áo 19 - Brazil - 20 trận - 3 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Fabi Simões - số áo 7 - Brazil - 18 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Djeni - số áo 8 - Brazil - 20 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Mariana Fernandes Moreira Emmanoel - số áo 10 - Brazil - 20 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Cristiane Rozeira - số áo 11 - Brazil - 20 trận - 5 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Juliana Ferreira - số áo 28 - Brazil - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Anna Luiza - số áo 35 - Brazil - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Leticia Oliveira - số áo 88 - Brazil - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nina Garrit - số áo 99 - Brazil - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Fernandinha da Silva - số áo 22 - Brazil - 20 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Flamengo W mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 21 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 7 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 33 bàn, 19 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 26 bàn, 15 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.57 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.24 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 50
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Cristiane Rozeira - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Cristiane Rozeira - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 4 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Brasileiro Women Brasil
- Thành tích
- Hạng 5
- Điểm số
- 30 điểm
- Tổng số trận
- 21 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 7 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 33 bàn, 19 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 26 bàn, 15 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.57 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.24 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 50
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Cristiane Rozeira - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Cristiane Rozeira - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 4 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Thống kê kỷ lục CLB Flamengo W
Thống kê kỷ lục CLB Flamengo W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Flamengo W
1. Flamengo W thuộc quốc gia nào?
Flamengo W là CLB thuộc Brazil.
2. Flamengo W đang tham dự giải đấu nào?
Flamengo W hiện thi đấu tại Brasileiro Women Brasil mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Flamengo W là ai?
Celso Silva quốc tịch Brazil hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Flamengo W.
4. Sân nhà của Flamengo W?
Estádio José Bastos Padilha tại Rio de Janeiro Brazil được sử dụng là sân nhà của CLB Flamengo W.
