
FC Bayern München - Đội hình, kết quả và thống kê
[3]🎯 Top Kiến tạo
- 6 kiến tạo
H. Kane
Anh - 5 kiến tạo
J. Kimmich
Đức - 5 kiến tạo
T. Bischof
Đức
🥇 Top Goal
- 9 bàn
H. Kane
Anh - 8 bàn
L. Díaz Marulanda
Colombia - 8 bàn
M. Olise
Anh
⭐ Top MVP
- 4 trận
M. Olise
Anh - 3 trận
J. Kimmich
Đức - 2 trận
H. Kane
Anh
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 17 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 13 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 1 trận |
| %Thắng (Win rate) | 76% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 68 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 17 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +51 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 65% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 168 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 392 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 18 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 7.1 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 6 trận | 2 trận | 13 trận | 6 trận | 8 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |