

FC Barcelona
[12]Thuộc giải đấu: VĐQG Tây Ban Nha
Thành phố: Barcelona
Năm thành lập: 1899
HLV:Hans-Dieter Flick
Sân vận động:Camp Nou
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

L. Yamal Nasraoui Ebana
Tây Ban Nha


F. López Marín
Tây Ban Nha


M. Rashford
Anh

🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 60 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 47 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 78% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 159 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 67 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +92 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 69% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 427 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 1075 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 97 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 11 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 11 trận | 19 trận | 5 trận | 11 trận | 19 trận | 6 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |


















