
FC Barcelona - Đội hình, kết quả và thống kê
[12]🎯 Top Kiến tạo
- 11 kiến tạo
L. Yamal Nasraoui Ebana
Tây Ban Nha - 5 kiến tạo
D. Olmo Carvajal
Tây Ban Nha - 4 kiến tạo
A. Gordon
Anh
🥇 Top Goal
- 15 bàn
Raphinha
Brazil - 10 bàn
L. Yamal Nasraoui Ebana
Tây Ban Nha - 5 bàn
K. Adeyemi
Đức
⭐ Top MVP
- 6 trận
L. Yamal Nasraoui Ebana
Tây Ban Nha - 4 trận
Raphinha
Brazil - 1 trận
J. Koundé
Pháp
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 15 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 14 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 1 trận |
| %Thắng (Win rate) | 93% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 60 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 16 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +44 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 68% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 122 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 303 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 14 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 14 trận | 7 trận | 7 trận | 14 trận | 7 trận | 7 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận |