Tổng quan về CLB Energie Cottbus
| Tên | Energie Cottbus | Quốc gia | Đức | Germany |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Energie Cottbus | Thành phố | Cottbus |
| Sân vận động | Stadion der Freundschaft - sức chứa 22.528 | Giải đấu | 2. Bundesliga – Hạng 2 Đức |
| Loại đội | CLB | HLV | Claus-Dieter Wollitz |
| Năm thành lập | 1966 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Claus-Dieter Wollitz - Đức - 182 trận - 65 thắng - 27 hòa - 90 thua - tỉ lệ thắng 35.71%
Thủ môn
Marcel Lotka - số áo 1 - Ba lan - 13 trậnĐội 1
Kevin Kratzsch - số áo 29 - Đức - 13 trận
Hậu vệ
King Manu - số áo 2 - Đức - 41 trận - 4 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Henry Rorig - số áo 3 - Đức - 50 trận - 3 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Luca Erlein - số áo 21 - Đức - 9 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Leon Guwara - số áo 25 - Đức - 24 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tim Campulka - số áo 4 - Đức - 55 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Ryan Malone - số áo 16 - Mỹ - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Fousseny Doumbia - số áo 23 - Đức - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Lukas Michelbrink - số áo 8 - Đức - 47 trận - 2 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Tolcay Cigerci - số áo 10 - Đức - 55 trận - 17 bàn - 14 kiến tạoĐội 1
Moritz Hannemann - số áo 11 - Đức - 50 trận - 7 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Leonardo Bittencourt - số áo 32 - Đức - 12 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Dominik Pelivan - số áo 5 - Đức - 54 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Jonas Hofmann - số áo 6 - Đức - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lucas Copado - số áo 9 - Đức - 14 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Jannis Boziaris - số áo 19 - Đức - 51 trận - 3 bàn - 2 kiến tạo
Tiền đạo
Christian Kinsombi - số áo 7 - Đức - 13 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Justin Butler - số áo 31 - Đức - 48 trận - 7 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Dmytro Bogdanov - số áo 13 - Ukraine - 7 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Energie Cottbus mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 18 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 6 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 31 bàn, 18 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- Bàn thua
- 41 bàn, 26 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.72 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.28 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Justin Butler - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Leonardo Bittencourt - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 4 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
2. Bundesliga – Hạng 2 Đức
- Thành tích
- Hạng 9
- Điểm số
- 9 điểm
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 16 bàn, 8 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 17 bàn, 7 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.13 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Justin Butler - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Leonardo Bittencourt - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
DFB-Pokal – Cúp Quốc gia Đức
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Energie Cottbus
Thống kê kỷ lục CLB Energie Cottbus tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 20 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Energie Cottbus
1. Energie Cottbus thuộc quốc gia nào?
Energie Cottbus là CLB thuộc Đức.
2. Energie Cottbus đang tham dự giải đấu nào?
Energie Cottbus hiện thi đấu tại 2. Bundesliga – Hạng 2 Đức mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Energie Cottbus là ai?
Claus-Dieter Wollitz quốc tịch Đức hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Energie Cottbus.
4. Sân nhà của Energie Cottbus?
Stadion der Freundschaft tại Cottbus Đức được sử dụng là sân nhà của CLB Energie Cottbus.
