
Drogheda United - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 8 kiến tạo
B. Kavanagh
Ireland - 2 kiến tạo
K. Cruise
Ireland - 2 kiến tạo
E. Agbaje
Ireland
🥇 Top Goal
- 13 bàn
M. Doyle
Ireland - 6 bàn
B. Kavanagh
Ireland - 5 bàn
T. Oluwya
Ireland
⭐ Top MVP
- 7 trận
M. Doyle
Ireland - 7 trận
B. Kavanagh
Ireland - 6 trận
C. Keeley
Ireland
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 41 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 13 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 12 trận |
| ❌Bại (Losses) | 16 trận |
| %Thắng (Win rate) | 32% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 55 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 59 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 41% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 154 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 440 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 73 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 4 trận | 8 trận | 5 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 4 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận |