
Djurgården - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 14 kiến tạo
B. Hegland
Na Uy - 6 kiến tạo
K. Lien
Na Uy - 5 kiến tạo
O. Fallenius
Thuỵ Điển
🥇 Top Goal
- 17 bàn
K. Lien
Na Uy - 9 bàn
B. Hegland
Na Uy - 7 bàn
C. Rosenquist
Thuỵ Điển
⭐ Top MVP
- 6 trận
B. Hegland
Na Uy - 6 trận
K. Lien
Na Uy - 5 trận
J. Rinne
Thuỵ Điển
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 33 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 21 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 64% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 71 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 31 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +40 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 177 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 422 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 38 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 2 trận | 4 trận | 6 trận | 2 trận | 7 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |