Tổng quan về CLB Diósgyőr
| Tên | Diósgyőr | Quốc gia | Hungary | Hungary |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Diósgyőr | Thành phố | Miskolc |
| Sân vận động | Diósgyőri Stadion - sức chứa 15.325 | Giải đấu | OTP Bank Liga |
| Loại đội | CLB | HLV | Vladimir Radenkovič |
| Năm thành lập | 1910 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Vladimir Radenkovič - Serbia - 90 trận - 36 thắng - 25 hòa - 29 thua - tỉ lệ thắng 40%
Thủ môn
Bogdán Bánhegyi - số áo 1 - Hungary - 13 trậnĐội 1
Gábor Megyeri - số áo 31 - Hungary - 36 trận
Hậu vệ
Csaba Szatmári - số áo 3 - Hungary - 36 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Marco Lund - số áo 4 - Đan Mạch - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ákos Kecskés - số áo 5 - Hungary - 19 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Bence Bárdos - số áo 6 - Hungary - 30 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Bence Komlósi - số áo 16 - Hungary - 29 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Szilárd Bokros - số áo 22 - Hungary - 33 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo
Bence Babos - số áo 74 - Hungary - 32 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Bence Szakos - số áo 85 - Hungary - 32 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Márk Tamás - số áo 93 - Hungary - 33 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Yohan Croizet - số áo 15 - Pháp - 15 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Máté Macsó - số áo 17 - Hungary - 22 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Milán Pető - số áo 23 - Hungary - 14 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Gergő Holdampf - số áo 25 - Hungary - 42 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nazar Kovalenko - số áo 69 - Ukraine - 3 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
László Kiss - số áo 83 - Hungary - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Máté Sajbán - số áo 9 - Hungary - 35 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Lamin Colley - số áo 11 - Gambia - 15 trận - 6 bàn - 1 kiến tạo
Tamás Galántai - số áo 21 - Hungary - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Zétény Varga - số áo 68 - Hungary - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Diósgyőr mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 13 bàn, 5 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 1 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.17 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.17 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Hungarian Cup
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục CLB Diósgyőr
Thống kê kỷ lục CLB Diósgyőr tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Diósgyőr
1. Diósgyőr thuộc quốc gia nào?
Diósgyőr là CLB thuộc Hungary.
2. Diósgyőr đang tham dự giải đấu nào?
Diósgyőr hiện thi đấu tại OTP Bank Liga mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Diósgyőr là ai?
Vladimir Radenkovič quốc tịch Serbia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Diósgyőr.
4. Sân nhà của Diósgyőr?
Diósgyőri Stadion tại Miskolc Hungary được sử dụng là sân nhà của CLB Diósgyőr.
























