Dinamo City
Albania flagAlbania

Dinamo City

Thuộc giải đấu: VĐQG Albania
Thành phố: Pezë Helmës
Năm thành lập: 1950
HLV:Ilir Daja
Sân vận động:Kompleksi Internacional
Phong độ:
Lose
Draw
Win
Draw
Lose
🎯 Top Kiến tạo
D. Bregu
D. Bregu
AlbaniaAlbania
9 kiến tạo
T. Rocha Ferreira
T. Rocha Ferreira
Bồ Đào NhaBồ Đào Nha
3 kiến tạo
L. Vila
L. Vila
AlbaniaAlbania
3 kiến tạo
🥇 Top Goal
D. Bregu
D. Bregu
AlbaniaAlbania
16 bàn
L. Vila
L. Vila
AlbaniaAlbania
6 bàn
5 bàn
Top MVP
M. Ayodeji
M. Ayodeji
NigeriaNigeria
7.1 trận
A. Ferreira Teixeira
A. Ferreira Teixeira
Bồ Đào NhaBồ Đào Nha
7.1 trận
D. Bregu
D. Bregu
AlbaniaAlbania
7 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)51 trận
Thắng (Wins)19 trận
🤝Hòa (Draws)18 trận
Bại (Losses)14 trận
%Thắng (Win rate)37%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)66
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)50
🔢Hiệu số (GD)+16
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)56%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)230
🚀Tổng số cú sút (Shots)604
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)85
🟥Thẻ đỏ (Red Card)14
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.6
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
3 trận3 trận3 trận8 trận10 trận4 trận2 trận2 trận4 trận3 trận3 trận2 trận