
Defensa y Justicia - Đội hình, kết quả và thống kê
[42]🎯 Top Kiến tạo
- 7 kiến tạo
J. Gutiérrez Freire
Uruguay - 4 kiến tạo
A. Molinas
Argentina - 4 kiến tạo
D. Barbona
Argentina
🥇 Top Goal
- 8 bàn
T. Perrotta
Argentina - 5 bàn
J. Gutiérrez Freire
Uruguay - 5 bàn
D. Barbona
Argentina
⭐ Top MVP
- 8 trận
A. Molinas
Argentina - 6 trận
D. Barbona
Argentina - 3 trận
H. Martínez
Argentina
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 32 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 13 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 10 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 41% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 40 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 38 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 142 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 387 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 59 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 6 trận | 1 trận | 7 trận | 7 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 5 trận | 5 trận | 1 trận |