Defensa y Justicia (Argentina)

Defensa y Justicia - Đội hình, kết quả và thống kê

[42]
Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Defensa y Justicia, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Defensa y Justicia

TênDefensa y JusticiaQuốc giaArgentina | Argentina
Tên đầy đủDefensa y JusticiaThành phốFlorencio Varela
Sân vận độngEstadio Norberto Tito Tomaghello - sức chứa 52.595Giải đấuLiga Profesional de Fútbol
Loại độiCLBNăm thành lập1935

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Thủ môn

Ảnh cầu thủ Matías BorgognoMatías Borgogno - số áo 1 - Argentina - 7 trậnĐội 1

Ảnh cầu thủ Lautaro AmadéLautaro Amadé - số áo 36 - Argentina - 24 trận

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Fernando RománFernando Román - số áo 3 - Paraguay - 7 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ David MartínezDavid Martínez - số áo 21 - Argentina - 27 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Valentín Pucheta LozaValentín Pucheta Loza - số áo 28 - Argentina - 11 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Damián FernándezDamián Fernández - số áo 29 - Argentina - 38 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Samuel LuceroSamuel Lucero - số áo 2 - Argentina - 55 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Ezequiel BurdínEzequiel Burdín - số áo 6 - Uruguay - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Demián DomínguezDemián Domínguez - số áo 30 - Argentina - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ César PérezCésar Pérez - số áo 8 - Chile - 59 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Tiziano PerrottaTiziano Perrotta - số áo 11 - Argentina - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Santiago SosaSantiago Sosa - số áo 15 - Argentina - 54 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ David BarbonaDavid Barbona - số áo 19 - Argentina - 75 trận - 7 bàn - 6 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Juan GutiérrezJuan Gutiérrez - số áo 24 - Uruguay - 38 trận - 5 bàn - 5 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Ayrton PortilloAyrton Portillo - số áo 16 - Argentina - 31 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Maximiliano PorcelMaximiliano Porcel - số áo 22 - Argentina - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Domingo BlancoDomingo Blanco - số áo 27 - Argentina - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Thiago MartínezThiago Martínez - số áo 45 - Argentina - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Leandro FernándezLeandro Fernández - số áo 9 - Argentina - 8 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Tomás PérezTomás Pérez - số áo 7 - Argentina - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Agustín HauschAgustín Hausch - số áo 17 - Argentina - 40 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Facundo AltamiraFacundo Altamira - số áo 25 - Argentina - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Jeremías LuccoJeremías Lucco - số áo 26 - Argentina - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Kết quả gần nhất

Lịch thi đấu sắp tới

Thống kê mùa 2026

Thống kê CLB Defensa y Justicia mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
26 trận
Thắng - Hòa - Thua
10 thắng - 9 hòa - 7 thua
Bàn thắng
31 bàn, 15 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
Bàn thua
34 bàn, 14 bàn sân nhà và 20 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.19 bàn / trận
TB bàn thua
1.31 bàn / trận
Thẻ vàng
47
Thẻ đỏ
4
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Juan Gutiérrez - 4 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Juan Gutiérrez - 5 lần
Thành tích sân nhà
5 thắng - 6 hòa - 2 thua
Thành tích sân khách
5 thắng - 3 hòa - 5 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

Liga Profesional de Fútbol

Thành tích
Hạng 9
Điểm số
19 điểm
Tổng số trận
23 trận
Thắng - Hòa - Thua
8 thắng - 9 hòa - 6 thua
Bàn thắng
27 bàn, 13 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
Bàn thua
29 bàn, 13 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.17 bàn / trận
TB bàn thua
1.26 bàn / trận
Thẻ vàng
45
Thẻ đỏ
4
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Juan Gutiérrez - 4 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Juan Gutiérrez - 5 lần
Thành tích sân nhà
4 thắng - 6 hòa - 2 thua
Thành tích sân khách
4 thắng - 3 hòa - 4 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

Copa Argentina

Tổng số trận
2 trận
Thắng - Hòa - Thua
1 thắng - 0 hòa - 1 thua
Bàn thắng
3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
Bàn thua
5 bàn, 1 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.50 bàn / trận
TB bàn thua
2.50 bàn / trận
Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Leandro Fernández - 1 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Éver Banega - 1 lần
Thành tích sân nhà
1 thắng - 0 hòa - 0 thua
Thành tích sân khách
0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

Thống kê kỷ lục CLB Defensa y Justicia

Thống kê kỷ lục CLB Defensa y Justicia tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
6 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
13 trận
Chuỗi hòa dài nhất
5 trận
Chuỗi thua dài nhất
6 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
5 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
16 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
5 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
5 trận

Câu hỏi thường gặp về Defensa y Justicia

1. Defensa y Justicia thuộc quốc gia nào?

Defensa y Justicia là CLB thuộc Argentina.

2. Defensa y Justicia đang tham dự giải đấu nào?

Defensa y Justicia hiện thi đấu tại Liga Profesional de Fútbol mùa 2026.

3. Sân nhà của Defensa y Justicia?

Estadio Norberto Tito Tomaghello tại Florencio Varela Argentina được sử dụng là sân nhà của CLB Defensa y Justicia.