Tổng quan về CLB Defensa y Justicia
| Tên | Defensa y Justicia | Quốc gia | Argentina | Argentina |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Defensa y Justicia | Thành phố | Florencio Varela |
| Sân vận động | Estadio Norberto Tito Tomaghello - sức chứa 32.530 | Giải đấu | Liga Profesional – VĐQG Argentina |
| Loại đội | CLB | HLV | Julio César Vaccari |
| Năm thành lập | 1935 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Julio César Vaccari - Argentina - 106 trận - 48 thắng - 29 hòa - 29 thua - tỉ lệ thắng 45.28%
Thủ môn
Matías Borgogno - số áo 1 - Argentina - 12 trậnĐội 1
Lautaro Amadé - số áo 36 - Argentina - 29 trận
Hậu vệ
David Martínez - số áo 21 - Argentina - 32 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Valentín Pucheta Loza - số áo 28 - Argentina - 16 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Damián Fernández - số áo 29 - Argentina - 43 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Demián Domínguez - số áo 30 - Argentina - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ezequiel Burdín - số áo 6 - Uruguay - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nazareno Roselli - số áo 32 - Argentina - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Máximo Rodríguez - số áo 40 - Argentina - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Santiago Sosa - số áo 15 - Argentina - 59 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
David Barbona - số áo 19 - Argentina - 80 trận - 9 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Maximiliano Porcel - số áo 22 - Argentina - 9 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Juan Gutiérrez - số áo 24 - Uruguay - 43 trận - 6 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Jeremías Lucco - số áo 26 - Argentina - 9 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Julián López - số áo 5 - Argentina - 68 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
César Pérez - số áo 8 - Chile - 63 trận - 6 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Ayrton Portillo - số áo 16 - Argentina - 36 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Nicolás Palavecino - số áo 20 - Argentina - 28 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Domingo Blanco - số áo 27 - Argentina - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Leandro Fernández - số áo 9 - Argentina - 13 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tomás Pérez - số áo 7 - Argentina - 10 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiziano Perrotta - số áo 11 - Argentina - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Agustín Hausch - số áo 17 - Argentina - 45 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Unión Santa Fe5 thẻ vàng | 0:2(0:2) | 6-3 | Liga Profesional – VĐQG Argentina | ||
| Defensa y Justicia2 thẻ vàng | 3:0(3:0) | 3-8 | Liga Profesional – VĐQG Argentina | ||
| Central Cordoba SdE2 thẻ vàng | 2:2(0:1) | 8-1 | Liga Profesional – VĐQG Argentina |
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Defensa y Justicia mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 31 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 13 thắng - 10 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 40 bàn, 20 bàn sân nhà và 20 bàn sân khách
- Bàn thua
- 37 bàn, 14 bàn sân nhà và 23 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.29 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.19 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Juan Gutiérrez - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Juan Gutiérrez - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 6 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 4 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Liga Profesional – VĐQG Argentina
- Thành tích
- Hạng 10
- Điểm số
- 19 điểm
- Tổng số trận
- 28 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 11 thắng - 10 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 36 bàn, 18 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- Bàn thua
- 32 bàn, 13 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.29 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.14 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Juan Gutiérrez - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Juan Gutiérrez - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 6 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 4 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Copa Argentina
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 1 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Leandro Fernández - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Éver Banega - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Defensa y Justicia
Thống kê kỷ lục CLB Defensa y Justicia tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 2
- Recopa Sudamericana
- 1 lần
- Copa Sudamericana – Cúp C2 Nam Mỹ
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Recopa Sudamericana - 2021
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Defensa y Justicia
1. Defensa y Justicia thuộc quốc gia nào?
Defensa y Justicia là CLB thuộc Argentina.
2. Defensa y Justicia đang tham dự giải đấu nào?
Defensa y Justicia hiện thi đấu tại Liga Profesional – VĐQG Argentina mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Defensa y Justicia là ai?
Julio César Vaccari quốc tịch Argentina hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Defensa y Justicia.
4. Sân nhà của Defensa y Justicia?
Estadio Norberto Tito Tomaghello tại Florencio Varela Argentina được sử dụng là sân nhà của CLB Defensa y Justicia.
