CSA Steaua Bucureşti
Romania flagRomania

CSA Steaua Bucureşti

Thuộc giải đấu: Hạng Hai Romania
0
HLV:D.Oprița
Phong độ:
Lose
Draw
Lose
Win
Lose
GiảiThời gian
Chủ
FT / HT
Khách
Góc
HDP
TX
Dữ liệu
Logo Liga 2 (ROM) ngày 16-05-2026
16/05FT
 CSA Steaua Bucureşti thuộc giải Liga 2 (ROM)
CSA Steaua Bucureşti2
2:4(0:1)
 Voluntari thuộc giải Liga 2 (ROM)
Voluntari
2-5
-
-
-
-
-
-
Logo Liga 2 (ROM) ngày 10-05-2026
10/05FT
 Bihor Oradea thuộc giải Liga 2 (ROM)
Bihor Oradea2
3:3(2:2)
 CSA Steaua Bucureşti thuộc giải Liga 2 (ROM)
CSA Steaua Bucureşti1
11-8
-
-
-
-
-
-
Logo Liga 2 (ROM) ngày 07-05-2026
07/05FT
 CSA Steaua Bucureşti thuộc giải Liga 2 (ROM)
CSA Steaua Bucureşti21
0:2(0:2)
 Sepsi thuộc giải Liga 2 (ROM)
Sepsi1
7-2
-
-
-
-
-
-
Logo Liga 2 (ROM) ngày 01-05-2026
01/05FT
 Chindia Târgovişte thuộc giải Liga 2 (ROM)
Chindia Târgovişte4
1:2(1:0)
 CSA Steaua Bucureşti thuộc giải Liga 2 (ROM)
CSA Steaua Bucureşti1
0-10
-
-
-
-
-
-
Logo Liga 2 (ROM) ngày 25-04-2026
25/04FT
 CSA Steaua Bucureşti thuộc giải Liga 2 (ROM)
CSA Steaua Bucureşti1
1:3(0:2)
 Corvinul Hunedoara thuộc giải Liga 2 (ROM)
Corvinul Hunedoara
6-4
-
-
-
-
-
-
Logo Liga 2 (ROM) ngày 19-04-2026
19/04FT
 Voluntari thuộc giải Liga 2 (ROM)
Voluntari3
2:0(1:0)
 CSA Steaua Bucureşti thuộc giải Liga 2 (ROM)
CSA Steaua Bucureşti2
8-6
-
-
-
-
-
-
Logo Liga 2 (ROM) ngày 15-04-2026
15/04FT
 CSA Steaua Bucureşti thuộc giải Liga 2 (ROM)
CSA Steaua Bucureşti2
3:1(2:1)
 Bihor Oradea thuộc giải Liga 2 (ROM)
Bihor Oradea1
2-8
-
-
-
-
-
-
Logo Liga 2 (ROM) ngày 11-04-2026
11/04FT
 Sepsi thuộc giải Liga 2 (ROM)
Sepsi
2:0(0:0)
 CSA Steaua Bucureşti thuộc giải Liga 2 (ROM)
CSA Steaua Bucureşti2
4-3
-
-
-
-
-
-
Logo Liga 2 (ROM) ngày 03-04-2026
03/04FT
 CSA Steaua Bucureşti thuộc giải Liga 2 (ROM)
CSA Steaua Bucureşti2
2:0(1:0)
 Chindia Târgovişte thuộc giải Liga 2 (ROM)
Chindia Târgovişte32
8-2
-
-
-
-
-
-
Logo Liga 2 (ROM) ngày 21-03-2026
21/03FT
 Corvinul Hunedoara thuộc giải Liga 2 (ROM)
Corvinul Hunedoara2
1:0(1:0)
 CSA Steaua Bucureşti thuộc giải Liga 2 (ROM)
CSA Steaua Bucureşti1
5-3
-
-
-
-
-
-