
Crewe Alexandra - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
J. Tabiner
Anh - 3 kiến tạo
- 2 kiến tạo
C. Agius
Wales
🥇 Top Goal
- 6 bàn
J. Gibson
Anh - 5 bàn
J. Lankester
Anh - 3 bàn
J. March
Anh
⭐ Top MVP
- 2 trận
M. Demetriou
Anh - 4 trận
J. Gibson
Anh - 2 trận
J. Lankester
Anh
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 20 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 45% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 33 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 21 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +12 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 87 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 248 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 26 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 2 trận | 3 trận | 15 trận | 8 trận | 8 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 6 trận | 3 trận | 3 trận |