Côte d'Ivoire

Côte d'Ivoire

[34]
Thành phố: Cairo
Năm thành lập: 1960
Sân vận động:Al Salam Stadium
Phong độ:
Win
Win
Win
Lose
Win
🎯 Top Kiến tạo
S. Adingra
S. Adingra
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
3 kiến tạo
W. Boly
W. Boly
PhápPháp
2 kiến tạo
A. Traoré
A. Traoré
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
2 kiến tạo
🥇 Top Goal
E. Guessand
E. Guessand
PhápPháp
3 bàn
S. Adingra
S. Adingra
Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà
3 bàn
S. Fofana
S. Fofana
PhápPháp
3 bàn
Top MVP
M. Godo
M. Godo
AnhAnh
8.170000076293945 trận
G. Doué
G. Doué
PhápPháp
7.149999618530273 trận
A. Lafont
A. Lafont
Burkina FasoBurkina Faso
7.074999809265137 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)13 trận
Thắng (Wins)11 trận
🤝Hòa (Draws)2 trận
Bại (Losses)0 trận
%Thắng (Win rate)85%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)32
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)1
🔢Hiệu số (GD)+31
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)53%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)72
🚀Tổng số cú sút (Shots)168
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)12
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.800000190734863
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
5 trận6 trận3 trận13 trận6 trận7 trận0 trận0 trận0 trận1 trận0 trận1 trận