

Chapecoense
Thuộc giải đấu: Hạng Nhất Brazil
Thành phố: Chapecó
Năm thành lập: 1973
Sân vận động:Arena Condá
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

W. Clar Fritz
Paraguay


M. de Sousa Júnior
Brazil


B. de Jesus Pacheco
Brazil

🥇 Top Goal

M. de Sousa Júnior
Brazil


R. dos Santos Cavalheira Natividade
Brazil


W. Clar Fritz
Paraguay

⭐ Top MVP

A. Silva Da Paixao
Brazil


B. de Jesus Pacheco
Brazil


J. Silveira dos Santos
Brazil

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 31 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 9 trận |
| ❌Bại (Losses) | 14 trận |
| %Thắng (Win rate) | 26% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 37 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 44 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -7 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 118 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 420 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 82 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 5 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.699999809265137 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 3 trận | 1 trận | 5 trận | 8 trận | 2 trận | 4 trận | 3 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận |



















