
Ceará - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
M.Costa de Oliveira
Brazil - 3 kiến tạo
L. Lima da Silva
Brazil - 3 kiến tạo
F. Marques Maciel
Brazil
🥇 Top Goal
- 8 bàn
M.Costa de Oliveira
Brazil - 5 bàn
L. Lima da Silva
Brazil - 3 bàn
M. de Araujo Andrade
Brazil
⭐ Top MVP
- 7 trận
M.Costa de Oliveira
Brazil - 5 trận
L. da Silva Santos
Brazil - 4 trận
V. Goes Barbosa de Souza
Brazil
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 56 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 24 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 14 trận |
| ❌Bại (Losses) | 18 trận |
| %Thắng (Win rate) | 43% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 79 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 58 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +21 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 247 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 743 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 140 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 12 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 4 trận | 4 trận | 16 trận | 9 trận | 7 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |