
Caracas - Đội hình, kết quả và thống kê
[45]🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
L. Del Pino Mago
Venezuela - 3 kiến tạo
R. Hernández Aguado
Venezuela - 3 kiến tạo
I. Gudiño López
Panama
🥇 Top Goal
- 5 bàn
J. Yendis Gómez
Venezuela - 4 bàn
A. Villarreal Zuluaga
Colombia - 3 bàn
W. Correa
Venezuela
⭐ Top MVP
- 5 trận
F. Benítez Gutierrez
Venezuela - 4 trận
C. Larotonda Adán
Venezuela - 3 trận
L. Del Pino Mago
Venezuela
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 35 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 14 trận |
| ❌Bại (Losses) | 11 trận |
| %Thắng (Win rate) | 29% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 39 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 47 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -8 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 135 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 453 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 90 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 10 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 7 trận | 3 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 4 trận |