Caracas - Đội hình, kết quả và thống kê

[45]
Tổng hợp dữ liệu bóng đá về Caracas, bao gồm lịch thi đấu, kết quả, bảng xếp hạng, đội hình và danh sách cầu thủ. Keolive cập nhật hồ sơ đội bóng, HLV, phong độ, thành tích, kỷ lục và thống kê qua từng giải đấu, mùa giải.

Tổng quan về CLB Caracas

TênCaracasQuốc giaVenezuela | Venezuela
Tên đầy đủCaracasThành phốCaracas
Sân vận độngEstadio Olímpico de la UCV - sức chứa 24.900Giải đấuVĐQG Venezuela
Loại độiCLBNăm thành lập1967

Đội hình và nhân sự

Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.

Thủ môn

Ảnh cầu thủ Frankarlos BenítezFrankarlos Benítez - số áo 1 - Venezuela - 74 trậnĐội 1

Ảnh cầu thủ Juan VegasJuan Vegas - số áo 12 - Venezuela - 65 trận

Hậu vệ

Ảnh cầu thủ Eduardo FereiraEduardo Fereira - số áo 2 - Venezuela - 40 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Luigi PaganoLuigi Pagano - số áo 3 - Venezuela - 23 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Jesús QuinteroJesús Quintero - số áo 4 - Venezuela - 52 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Jesús YendisJesús Yendis - số áo 13 - Venezuela - 68 trận - 5 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Francisco La MantiaFrancisco La Mantia - số áo 14 - Venezuela - 72 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Aytor HerreraAytor Herrera - số áo 30 - Venezuela - 25 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Ángel LópezÁngel López - số áo 41 - Venezuela - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Tiền vệ

Ảnh cầu thủ Miguel VegasMiguel Vegas - số áo 5 - Venezuela - 66 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Robert HernándezRobert Hernández - số áo 7 - Venezuela - 39 trận - 3 bàn - 5 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Irving GudiñoIrving Gudiño - số áo 8 - Panama - 49 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Michael CoveaMichael Covea - số áo 10 - Venezuela - 65 trận - 4 bàn - 2 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Christian LarotondaChristian Larotonda - số áo 15 - Venezuela - 33 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Luis MaestreLuis Maestre - số áo 20 - Venezuela - 34 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Alejandro VillarrealAlejandro Villarreal - số áo 39 - Colombia - 14 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1

Tiền đạo

Ảnh cầu thủ Jeriel de SantisJeriel de Santis - số áo 9 - Venezuela - 39 trận - 6 bàn - 1 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Mauricio MárquezMauricio Márquez - số áo 11 - Venezuela - 49 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Ángel FigueroaÁngel Figueroa - số áo 22 - Venezuela - 62 trận - 2 bàn - 3 kiến tạoĐội 1

Ảnh cầu thủ Sebastian GonzalezSebastian Gonzalez - số áo 27 - Colombia - 33 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Juan UribeJuan Uribe - số áo 32 - Venezuela - 15 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo

Ảnh cầu thủ Charly VegasCharly Vegas - số áo 37 - Venezuela - 39 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo

Kết quả gần nhất

NgàyChủFT / HTKháchGócGiải
Caracas4:1(4:1)Zamora Fútbol Club3 thẻ vàng3-10VĐQG Venezuela
Academia Anzoátegui3 thẻ vàng1 thẻ đỏ1:1(1:1)Caracas1 thẻ vàng5-8VĐQG Venezuela
Metropolitanos2 thẻ vàng3:0(1:0)Caracas1 thẻ vàng3-7VĐQG Venezuela

Lịch thi đấu sắp tới

NgàyThời gianChủĐối đầuKháchGiải
Rayo ZulianovsCaracasVĐQG Venezuela

Thống kê mùa 2026

Thống kê CLB Caracas mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.

Thống kê tổng mùa giải

Tổng số trận
34 trận
Thắng - Hòa - Thua
9 thắng - 14 hòa - 11 thua
Bàn thắng
37 bàn, 22 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
Bàn thua
46 bàn, 25 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.09 bàn / trận
TB bàn thua
1.35 bàn / trận
Thẻ vàng
88
Thẻ đỏ
10
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Jesús Yendis - 5 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Luis Mago - 3 lần
Thành tích sân nhà
6 thắng - 5 hòa - 7 thua
Thành tích sân khách
3 thắng - 9 hòa - 4 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-4-2

Copa Sudamericana – Cúp C2 Nam Mỹ

Thành tích
Hạng 2
Điểm số
9 điểm
Tổng số trận
9 trận
Thắng - Hòa - Thua
3 thắng - 3 hòa - 3 thua
Bàn thắng
9 bàn, 3 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
Bàn thua
14 bàn, 7 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
TB bàn thắng
1 bàn / trận
TB bàn thua
1.56 bàn / trận
Thẻ vàng
16
Thẻ đỏ
2
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Wilfred Correa - 3 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Adrián Fernández - 1 lần
Thành tích sân nhà
2 thắng - 1 hòa - 2 thua
Thành tích sân khách
1 thắng - 2 hòa - 1 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-2-3-1

VĐQG Venezuela

Thành tích
Hạng 10
Điểm số
15 điểm
Tổng số trận
25 trận
Thắng - Hòa - Thua
6 thắng - 11 hòa - 8 thua
Bàn thắng
28 bàn, 19 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
Bàn thua
32 bàn, 18 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
TB bàn thắng
1.12 bàn / trận
TB bàn thua
1.28 bàn / trận
Thẻ vàng
72
Thẻ đỏ
8
Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
Jesús Yendis - 4 bàn
Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
Robert Hernández - 3 lần
Thành tích sân nhà
4 thắng - 4 hòa - 5 thua
Thành tích sân khách
2 thắng - 7 hòa - 3 thua
Sơ đồ thắng nhiều nhất
4-4-2

Thống kê kỷ lục CLB Caracas

Thống kê kỷ lục CLB Caracas tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.

Kỷ lục chuỗi thành tích

Chuỗi thắng dài nhất
5 trận— từ đến
Chuỗi bất bại dài nhất
13 trận
Chuỗi hòa dài nhất
8 trận
Chuỗi thua dài nhất
3 trận
Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
4 trận
Chuỗi ghi bàn dài nhất
21 trận
Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
5 trận
Chuỗi thắng sân khách dài nhất
3 trận

Câu hỏi thường gặp về Caracas

1. Caracas thuộc quốc gia nào?

Caracas là CLB thuộc Venezuela.

2. Caracas đang tham dự giải đấu nào?

Caracas hiện thi đấu tại VĐQG Venezuela mùa 2026.

3. Sân nhà của Caracas?

Estadio Olímpico de la UCV tại Caracas Venezuela được sử dụng là sân nhà của CLB Caracas.