Tổng quan về CLB Caracas
| Tên | Caracas | Quốc gia | Venezuela | Venezuela |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Caracas | Thành phố | Caracas |
| Sân vận động | Estadio Olímpico de la UCV - sức chứa 24.900 | Giải đấu | VĐQG Venezuela |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1967 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Frankarlos Benítez - số áo 1 - Venezuela - 74 trậnĐội 1
Juan Vegas - số áo 12 - Venezuela - 65 trận
Hậu vệ
Eduardo Fereira - số áo 2 - Venezuela - 40 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Luigi Pagano - số áo 3 - Venezuela - 23 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Jesús Quintero - số áo 4 - Venezuela - 52 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jesús Yendis - số áo 13 - Venezuela - 68 trận - 5 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Francisco La Mantia - số áo 14 - Venezuela - 72 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Aytor Herrera - số áo 30 - Venezuela - 25 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ángel López - số áo 41 - Venezuela - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Miguel Vegas - số áo 5 - Venezuela - 66 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Robert Hernández - số áo 7 - Venezuela - 39 trận - 3 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Irving Gudiño - số áo 8 - Panama - 49 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Michael Covea - số áo 10 - Venezuela - 65 trận - 4 bàn - 2 kiến tạo
Christian Larotonda - số áo 15 - Venezuela - 33 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Luis Maestre - số áo 20 - Venezuela - 34 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Alejandro Villarreal - số áo 39 - Colombia - 14 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Jeriel de Santis - số áo 9 - Venezuela - 39 trận - 6 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Mauricio Márquez - số áo 11 - Venezuela - 49 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Ángel Figueroa - số áo 22 - Venezuela - 62 trận - 2 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Sebastian Gonzalez - số áo 27 - Colombia - 33 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Juan Uribe - số áo 32 - Venezuela - 15 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Charly Vegas - số áo 37 - Venezuela - 39 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Rayo Zuliano | vs | VĐQG Venezuela |
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Caracas mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 34 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 14 hòa - 11 thua
- Bàn thắng
- 37 bàn, 22 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- Bàn thua
- 46 bàn, 25 bàn sân nhà và 21 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.09 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.35 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 10
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jesús Yendis - 5 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Luis Mago - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 5 hòa - 7 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 9 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Copa Sudamericana – Cúp C2 Nam Mỹ
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 9 điểm
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 3 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 14 bàn, 7 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.56 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Wilfred Correa - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Adrián Fernández - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
VĐQG Venezuela
- Thành tích
- Hạng 10
- Điểm số
- 15 điểm
- Tổng số trận
- 25 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 11 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 28 bàn, 19 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- Bàn thua
- 32 bàn, 18 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.12 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.28 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 8
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jesús Yendis - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Robert Hernández - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 4 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 7 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB Caracas
Thống kê kỷ lục CLB Caracas tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 21 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Caracas
1. Caracas thuộc quốc gia nào?
Caracas là CLB thuộc Venezuela.
2. Caracas đang tham dự giải đấu nào?
Caracas hiện thi đấu tại VĐQG Venezuela mùa 2026.
3. Sân nhà của Caracas?
Estadio Olímpico de la UCV tại Caracas Venezuela được sử dụng là sân nhà của CLB Caracas.
