

Bunyodkor
Thuộc giải đấu: VĐQG Uzbekistan
Thành phố: Tashkent
Năm thành lập: 2005
HLV:A.Rakhimov
Sân vận động:JAR Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

B. Toshmirzaev
Uzbekistan


N. Abdusalomov
Uzbekistan


I. Urata
Nhật Bản

🥇 Top Goal

M. Krivokapić
Montenegro


B. Toshmirzaev
Uzbekistan


N. Ahmadjonov
Uzbekistan

⭐ Top MVP

A. Abduljalilov
Uzbekistan


F. Botti
Ý


I. Anvarov
Uzbekistan

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 4 trận |
| %Thắng (Win rate) | 64% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 21 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 12 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 49% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 68 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 163 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 24 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 4 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.650000095367432 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 2 trận | 3 trận | 5 trận | 2 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















