

Brommapojkarna
Thuộc giải đấu: VĐQG Thuỵ Điển
Thành phố: Stockholm
Năm thành lập: 1942
Sân vận động:Grimsta IP
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

O. Berg
Na Uy


M. Hansen
Đan Mạch


D. Isso
Thuỵ Điển

🥇 Top Goal

M. Hansen
Đan Mạch


S. Strand
Thuỵ Điển


L. Björklund
Thuỵ Điển

⭐ Top MVP

M. Hansen
Đan Mạch


K. Barslund
Đan Mạch


K. Ackermann
Thuỵ Điển

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 40% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 15 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 16 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 43 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 115 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 18 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.789999961853027 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















