

Bragantino
[55]Thuộc giải đấu: VĐQG Brazil
Thành phố: Bragança Paulista
Năm thành lập: 1928
Sân vận động:Estádio Nabi Abi Chedid
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

I. Pitta Saldívar
Paraguay


H. Mosquera Sánchez
Colombia


M. Braz da Silva
Brazil

🥇 Top Goal

I. Pitta Saldívar
Paraguay


L. Barbosa
Brazil


F. Dos Santos Pedro
Brazil

⭐ Top MVP

R. da Silva
Brazil


J. Herrera
Argentina


L. da Rocha Junior
Brazil

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 26 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 46% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 39 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 27 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +12 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 147 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 442 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 77 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 10 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.860000133514404 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 4 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















