Bosnia and Herzegovina

Bosnia and Herzegovina

[67]
Thành phố: Zenica
Năm thành lập: 1992
Sân vận động:Stadion Bilino Polje
Phong độ:
Draw
Win
Win
Draw
Win
🎯 Top Kiến tạo
A. Memić
A. Memić
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
2 kiến tạo
K. Alajbegović
K. Alajbegović
ĐứcĐức
2 kiến tạo
A. Dedić
A. Dedić
ÁoÁo
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
E. Džeko
E. Džeko
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
6 bàn
H. Tabakovic
H. Tabakovic
Thuỵ SĩThuỵ Sĩ
3 bàn
N. Katić
N. Katić
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
1 bàn
Top MVP
H. Hajradinović
H. Hajradinović
MacedoniaMacedonia
7.829999923706055 trận
E. Džeko
E. Džeko
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
7.489999771118164 trận
J. Gazibegovic
J. Gazibegovic
ÁoÁo
7.25 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)11 trận
Thắng (Wins)7 trận
🤝Hòa (Draws)3 trận
Bại (Losses)1 trận
%Thắng (Win rate)64%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)19
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)9
🔢Hiệu số (GD)+10
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)52%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)56
🚀Tổng số cú sút (Shots)173
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)28
🟥Thẻ đỏ (Red Card)0
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.710000038146973
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
4 trận2 trận2 trận6 trận3 trận5 trận1 trận1 trận0 trận1 trận1 trận1 trận