
Bohemians - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
🥇 Top Goal
- 15 bàn
C. Whelan
Ireland - 11 bàn
R. Tierney
Ireland - 6 bàn
⭐ Top MVP
- 10 trận
D. Devoy
Ireland - 7 trận
R. Tierney
Ireland - 4 trận
C. Whelan
Ireland
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 49 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 26 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 12 trận |
| ❌Bại (Losses) | 11 trận |
| %Thắng (Win rate) | 53% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 85 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 58 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +27 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 58% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 273 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 718 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 77 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 6 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 4 trận | 3 trận | 21 trận | 12 trận | 9 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận |