
Blooming - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 8 kiến tạo
R. Hinojosa Marín
Colombia - 2 kiến tạo
R. Loza Arrascaita
Bolivia - 2 kiến tạo
J. Garcés Moreno
Colombia
🥇 Top Goal
- 12 bàn
J. Garcés Moreno
Colombia - 5 bàn
M. Villarroel Angúlo
Bolivia - 4 bàn
R. Hinojosa Marín
Colombia
⭐ Top MVP
- 7 trận
M. Abisab Gutiérrez
Uruguay - 7 trận
R. Hinojosa Marín
Colombia - 5 trận
G. Almada
Paraguay
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 37 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 12 trận |
| ❌Bại (Losses) | 17 trận |
| %Thắng (Win rate) | 22% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 47 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 60 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -13 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 53% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 188 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 505 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 98 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 19 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 3 trận | 1 trận | 4 trận | 7 trận | 1 trận | 5 trận | 2 trận | 9 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận |