
Bayer 04 Leverkusen - Đội hình, kết quả và thống kê
[45]🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
A. Bastardo Moreira
Bồ Đào Nha - 3 kiến tạo
I. Maza
Đức - 3 kiến tạo
M. Gutiérrez Ortega
Tây Ban Nha
🥇 Top Goal
⭐ Top MVP
- 4 trận
P. Schick
Cộng hòa Séc - 1 trận
I. Maza
Đức - 4 trận
A. García Serrano
Tây Ban Nha
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 16 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 13 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 81% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 48 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 14 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +34 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 57% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 94 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 258 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 16 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 7 trận | 3 trận | 8 trận | 7 trận | 4 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |