
Bastia - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
J. Eickmayer
Pháp - 1 kiến tạo
F. Tomi
Pháp - 1 kiến tạo
H. Makalou
Mali
🥇 Top Goal
- 3 bàn
C. Rodrigues
Pháp - 1 bàn
J. Sebas
Martinique - 1 bàn
E. Garnier
Pháp
⭐ Top MVP
- 3 trận
T. De Percin
Pháp - 3 trận
C. Rodrigues
Pháp - 1 trận
I. Monnier
Pháp
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 25% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 13 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 19 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -6 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 48 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 111 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 38 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 0 trận | 3 trận | 2 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận |