Australia

Australia

[28]
Thành phố: Sydney
Năm thành lập: 1961
HLV:Tony Popovic
Sân vận động:Stadium Australia
Phong độ:
Lose
Draw
Lose
Win
Draw
🎯 Top Kiến tạo
3 kiến tạo
2 kiến tạo
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
6 bàn
N. Irankunda
N. Irankunda
TanzaniaTanzania
4 bàn
3 bàn
Top MVP
2 trận
1 trận
1 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)24 trận
Thắng (Wins)14 trận
🤝Hòa (Draws)6 trận
Bại (Losses)4 trận
%Thắng (Win rate)58%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)48
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)13
🔢Hiệu số (GD)+35
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)47%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)96
🚀Tổng số cú sút (Shots)235
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)24
🟥Thẻ đỏ (Red Card)1
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.8
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
7 trận7 trận3 trận12 trận9 trận8 trận1 trận1 trận1 trận3 trận1 trận3 trận