Australia

Australia

[27]
Thành phố: Sydney
Năm thành lập: 1961
Sân vận động:Stadium Australia
Phong độ:
Lose
Win
Win
Lose
Lose
🎯 Top Kiến tạo
C. Goodwin
C. Goodwin
ÚcÚc
3 kiến tạo
R. McGree
R. McGree
ÚcÚc
2 kiến tạo
M. Duke
M. Duke
ÚcÚc
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
K. Yengi
K. Yengi
ÚcÚc
6 bàn
J. MacLaren
J. MacLaren
ÚcÚc
3 bàn
C. Goodwin
C. Goodwin
ÚcÚc
3 bàn
Top MVP
C. Goodwin
C. Goodwin
ÚcÚc
7.599999904632568 trận
J. Irvine
J. Irvine
ÚcÚc
7.380000114440918 trận
A. Mabil
A. Mabil
KenyaKenya
7.28000020980835 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)19 trận
Thắng (Wins)13 trận
🤝Hòa (Draws)4 trận
Bại (Losses)2 trận
%Thắng (Win rate)68%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)44
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)9
🔢Hiệu số (GD)+35
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)49%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)82
🚀Tổng số cú sút (Shots)189
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)17
🟥Thẻ đỏ (Red Card)1
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.840000152587891
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
9 trận6 trận3 trận14 trận8 trận8 trận1 trận1 trận1 trận3 trận1 trận3 trận