Hồ sơ cầu thủ Tete Yengi
| Họ và tên | Tete Yengi | Cân nặng | 83 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Tete Yengi | Vị trí thi đấu | Tiền đạo trung tâm |
| Ngày sinh / tuổi | (26 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Úc | Chiều cao | 197 cm |
| ĐTQG | Úc | ||
Thống kê & phong độ Tete Yengi mùa 2026
Cập nhật thống kê và phong độ của Tete Yengi mùa 2026 với số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm trung bình cùng các chỉ số thi đấu nổi bật.
Thống kê mùa giải
- Số trận thi đấu
- 7 trận
- Số trận đá chính
- 3 trận
- Bàn thắng
- 1 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Tham gia bàn thắng
- 1 lần
- Số lần MVP trận
- 1 trận
- Thẻ vàng
- 1 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Điểm trung bình trận
- 6.9
Sự nghiệp và thành tích của Tete Yengi
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Tete Yengi qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Machida Zelvia
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 0 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 0 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia Australia
- Thời gian
- Từ - nay
- Số trận ra sân
- 7 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 4 trận
- Số phút thi đấu
- 249 phút
- Bàn thắng
- 1 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 1 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 J-League (2026-2027) — Vô địch
🏆 Championship (2024-2025) — Vô địch
🏆 Championship (2024-2025) — Á quân
🏆 Veikkausliiga (2023) — Vô địch
🏆 Veikkausliiga (2023) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Tete Yengi
Tete Yengi là ai?
Tete Yengi quốc tịch Úc, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền đạo trung tâm. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Tete Yengi tại Keolive.

Úc