
Aurora (Bolivia) - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 9 kiến tạo
J. Torrico Camacho
Bolivia - 5 kiến tạo
M. Ortiz
Bolivia - 4 kiến tạo
S. Viviani Hinojosa
Bolivia
🥇 Top Goal
- 8 bàn
R. Ramallo Cornejo
Bolivia - 6 bàn
M. Rangel Valencia
Colombia - 6 bàn
S. Viviani Hinojosa
Bolivia
⭐ Top MVP
- 5 trận
R. Ramallo Cornejo
Bolivia - 5 trận
E. Sánchez
Bồ Đào Nha - 5 trận
S. Viviani Hinojosa
Bolivia
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 30 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 13 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 40% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 46 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 36 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +10 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 159 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 440 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 75 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 12 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 2 trận | 2 trận | 8 trận | 7 trận | 8 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận |