
Atlético Bucaramanga - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 7 kiến tạo
F. Sambueza
Argentina - 5 kiến tạo
L. Pons
Argentina - 5 kiến tạo
E. Batalla
Colombia
🥇 Top Goal
- 13 bàn
E. Batalla
Colombia - 12 bàn
L. Pons
Argentina - 6 bàn
F. Sambueza
Argentina
⭐ Top MVP
- 9 trận
F. Sambueza
Argentina - 5 trận
E. Batalla
Colombia - 4 trận
L. Pons
Argentina
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 37 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 16 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 32% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 58 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 41 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +17 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 153 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 446 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 99 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 11 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.6 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 3 trận | 2 trận | 14 trận | 7 trận | 7 trận | 3 trận | 1 trận | 5 trận | 4 trận | 4 trận | 3 trận |