Tổng quan về CLB Atlético Bucaramanga
| Tên | Atlético Bucaramanga | Quốc gia | Colombia | Colombia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Atlético Bucaramanga | Thành phố | Bucaramanga |
| Sân vận động | Estadio Alfonso López - sức chứa 28.000 | Giải đấu | Liga BetPlay |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1949 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Cristopher Fiermarín - số áo 25 - Uruguay - 8 trậnĐội 1
Diego Novoa - số áo 12 - Colombia - 8 trận
Hậu vệ
José García - số áo 4 - Colombia - 65 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Carlos Romaña - số áo 23 - Colombia - 103 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
José Ortiz - số áo 24 - Colombia - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Aldair Gutiérrez - số áo 19 - Colombia - 109 trận - 1 bàn - 6 kiến tạo
Tiền vệ
Nilson Castrillón - số áo 6 - Colombia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Fredy Hinestroza - số áo 8 - Colombia - 99 trận - 1 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Felix Charrupí - số áo 21 - Colombia - 46 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Leonardo Flores - số áo 28 - Venezuela - 104 trận - 7 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Kevin Londoño - số áo 7 - Colombia - 85 trận - 6 bàn - 9 kiến tạo
Fabry Castro - số áo 22 - Colombia - 78 trận - 4 bàn - 3 kiến tạo
Víctor Cantillo - số áo 30 - Colombia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Fabián Sambueza - số áo 10 - Argentina - 107 trận - 18 bàn - 16 kiến tạoĐội 1
Emerson Batalla - số áo 17 - Colombia - 25 trận - 9 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Luciano Pons - số áo 27 - Argentina - 78 trận - 27 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Adrián Felipe Murillo Estrada - số áo 5 - Colombia - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Brandon Caicedo - số áo 9 - Colombia - 25 trận - 5 bàn - 2 kiến tạo
Jhon Fredy Salazar - số áo 11 - Colombia - 31 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Atlético Bucaramanga mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 30 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 13 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 43 bàn, 28 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- Bàn thua
- 34 bàn, 11 bàn sân nhà và 23 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.43 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.13 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 8
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Luciano Pons - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Emerson Batalla - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 6 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 7 hòa - 7 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Copa Sudamericana
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Fabián Sambueza - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Liga BetPlay
- Thành tích
- Hạng 13
- Điểm số
- 23 điểm
- Tổng số trận
- 25 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 7 thắng - 12 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 33 bàn, 21 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- Bàn thua
- 25 bàn, 8 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.32 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Luciano Pons - 8 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Emerson Batalla - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 6 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 6 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Copa Betplay
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 7 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Kevin Londoño - 2 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-4-1
Thống kê kỷ lục CLB Atlético Bucaramanga
Thống kê kỷ lục CLB Atlético Bucaramanga tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Atlético Bucaramanga
1. Atlético Bucaramanga thuộc quốc gia nào?
Atlético Bucaramanga là CLB thuộc Colombia.
2. Atlético Bucaramanga đang tham dự giải đấu nào?
Atlético Bucaramanga hiện thi đấu tại Liga BetPlay mùa 2026.
3. Sân nhà của Atlético Bucaramanga?
Estadio Alfonso López tại Bucaramanga Colombia được sử dụng là sân nhà của CLB Atlético Bucaramanga.


























