
Arsenal - Đội hình, kết quả và thống kê
[27]🎯 Top Kiến tạo
🥇 Top Goal
- 4 bàn
B. Saka
Anh - 3 bàn
M. Ødegaard
Na Uy - 3 bàn
M. Dowman
Anh
⭐ Top MVP
- 4 trận
M. Ødegaard
Na Uy - 2 trận
D. Rice
Anh - 2 trận
B. Saka
Anh
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 14 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 12 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 86% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 28 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 12 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +16 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 58% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 71 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 184 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 15 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 7 trận | 6 trận | 4 trận | 7 trận | 6 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận |