
APOEL - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
K. Stafylidis
Hy Lạp - 1 kiến tạo
J. Sastre Vanrell
Tây Ban Nha - 1 kiến tạo
D. Limnios
Hy Lạp
🥇 Top Goal
- 6 bàn
F. Pedrozo
Argentina - 2 bàn
J. Sastre Vanrell
Tây Ban Nha - 2 bàn
K. Stafylidis
Hy Lạp
⭐ Top MVP
- 4 trận
F. Pedrozo
Argentina - 2 trận
K. Stafylidis
Hy Lạp - 1 trận
D. Silva Rosa
Brazil
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 3 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 4 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 30% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 21 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 16 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 56% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 52 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 104 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 22 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 2 trận | 1 trận | 6 trận | 3 trận | 4 trận | 2 trận | 0 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |