Tổng quan về CLB APOEL
| Tên | APOEL | Quốc gia | Síp | Cyprus |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | APOEL | Thành phố | Nicosía |
| Sân vận động | Neo GSP - sức chứa 8.000 | Giải đấu | 1. Division |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1926 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Andreas Christodoulou - số áo 22 - Síp - 37 trận
Vid Belec - số áo 27 - Slovenia - 43 trậnĐội 1
Savvas Michos - số áo 78 - Síp - 20 trận
Hậu vệ
Konstantinos Stafylidis - số áo 3 - Hy Lạp - 30 trận - 2 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Georgios Nikolas Angelopoulos - số áo 4 - Síp - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Milos Degenek - số áo 5 - Croatia - 21 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ángel García - số áo 14 - Tây Ban Nha - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Konstantinos Poursaitidis - số áo 21 - Síp - 33 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Joan Sastre - số áo 25 - Tây Ban Nha - 5 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Konstantinos Laifis - số áo 34 - Síp - 42 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Konstantinos Yiannacou - số áo 45 - Síp - 28 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Dálcio - số áo 8 - Bồ Đào Nha - 43 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Marquinhos - số áo 10 - Brazil - 43 trận - 7 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Gabriel Maioli - số áo 11 - Brazil - 27 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Dimitrios Limnios - số áo 18 - Hy Lạp - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Filip Djuricic - số áo 31 - Serbia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ioannis Avramidis - số áo 32 - Síp - 1 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Stavros Georgiou - số áo 70 - Síp - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Marios Filippidis - số áo 84 - Síp - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Facundo Pérez - số áo 99 - Argentina - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Fabricio Pedrozo - số áo 15 - Argentina - 5 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Gustavo Manduca - số áo 19 - Brazil - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB APOEL mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 2 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 2 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.20 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Joan Sastre - 2 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
1. Division
- Thành tích
- Hạng 12
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Konstantinos Stafylidis - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB APOEL
Thống kê kỷ lục CLB APOEL tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 10 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 8 trận
Câu hỏi thường gặp về APOEL
1. APOEL thuộc quốc gia nào?
APOEL là CLB thuộc Síp.
2. APOEL đang tham dự giải đấu nào?
APOEL hiện thi đấu tại 1. Division mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của APOEL?
Neo GSP tại Nicosía Síp được sử dụng là sân nhà của CLB APOEL.

























