
Anguilla - Đội hình, kết quả và thống kê
[210]🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
T. Leveret
Anguilla
🥇 Top Goal
- 1 bàn
A. Fleming
Anguilla - 1 bàn
N. Owen
Anguilla
⭐ Top MVP
- 2 trận
J. Lawrence
Dominica - 1 trận
A. Scipio
Anguilla - 1 trận
N. Owen
Anguilla
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 13 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 10 trận |
| %Thắng (Win rate) | 15% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 6 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 41 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -35 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 32% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 30 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 78 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 10 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.4 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 0 trận | 2 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 6 trận | 2 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |