
Always Ready - Đội hình, kết quả và thống kê
[36]🎯 Top Kiến tạo
- 10 kiến tạo
E. Amoroso
Argentina - 7 kiến tạo
J. Maraude Cano
Bolivia - 6 kiến tạo
C. Rodriguez
Bolivia
🥇 Top Goal
- 19 bàn
E. Triverio
Argentina - 9 bàn
C. Algarañaz Arnez
Bolivia - 8 bàn
J. Maraude Cano
Bolivia
⭐ Top MVP
- 7 trận
J. Maraude Cano
Bolivia - 5 trận
F. Saucedo Pereyra
Bolivia - 4 trận
E. Triverio
Argentina
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 38 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 18 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 8 trận |
| ❌Bại (Losses) | 12 trận |
| %Thắng (Win rate) | 47% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 74 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 51 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +23 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 57% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 235 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 680 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 85 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 7 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 5 trận | 3 trận | 2 trận | 8 trận | 5 trận | 7 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 3 trận | 2 trận | 2 trận |