
Albania
[64]Năm thành lập: 1930
Sân vận động:Arena Kombëtare
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

A. Broja
Anh


K. Asllani
Albania


M. Uzuni
Albania

🥇 Top Goal

R. Manaj
Albania


K. Asllani
Albania


A. Hoxha
Kosovo

⭐ Top MVP

R. Manaj
Albania


K. Asllani
Albania


A. Sherri
Albania

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 11 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 36% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 8 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 9 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -1 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 57% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 28 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 101 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 12 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.650000095367432 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 2 trận | 2 trận | 4 trận | 3 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận |



















