Tổng quan về CLB Aktobe W
| Tên | Aktobe W | Quốc gia | Kazakhstan | Kazakhstan |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Aktobe W | Giải đấu | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội nữ | HLV | Alexander Semenov |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Alexander Semenov - Phần Lan - 2 trận - 1 thắng - 0 hòa - 1 thua - tỉ lệ thắng 50%
Thủ môn
Jovana Đukić - số áo 70 - Serbia - 2 trận
Hậu vệ
Ekaterina Morozova - số áo 4 - Nga - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Aida Gaistenova - số áo 8 - Kazakhstan - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
A. Hropataja - số áo 15 - Latvia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Didem Dülber - số áo 21 - Thổ Nhĩ Kỳ - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Anastassiya Vlassova - số áo 23 - Kazakhstan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Asselkhan Turlybekova - số áo 11 - Kazakhstan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Yekaterina Babshuk - số áo 14 - Kazakhstan - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ayzhan Boronbekova - số áo 16 - Kyrgyzstan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Karina Zhumabaikyzy - số áo 17 - Kazakhstan - 4 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Valeriya Akieva - số áo 22 - Kazakhstan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Alina Litvinenko - số áo 7 - Kyrgyzstan - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Assem Karazhanova - số áo 10 - Kazakhstan - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Dilnaz Samatkyzy - số áo 18 - Kazakhstan - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Servette Chênois W1 thẻ vàng | 4:0(1:0) | 3-2 | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu | ||
| Breidablik W3 thẻ vàng | 1:1(1:1) | 8-2 | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu | ||
| Farum BK W2 thẻ vàng | 4:2(2:1) | 0-0 | UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu |
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Aktobe W mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 0 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Yekaterina Babshuk - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Karina Zhumabaikyzy - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 0 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Yekaterina Babshuk - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Karina Zhumabaikyzy - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
Thống kê kỷ lục CLB Aktobe W
Thống kê kỷ lục CLB Aktobe W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 1 trận
Câu hỏi thường gặp về Aktobe W
1. Aktobe W thuộc quốc gia nào?
Aktobe W là CLB thuộc Kazakhstan.
2. Aktobe W đang tham dự giải đấu nào?
Aktobe W hiện thi đấu tại UEFA Women's Champions League – Cúp C1 nữ châu Âu mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Aktobe W là ai?
Alexander Semenov quốc tịch Phần Lan hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Aktobe W.
