
AIK - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
K. Filling
Thuỵ Điển - 3 kiến tạo
J. Hove
Na Uy - 2 kiến tạo
S. Wilson
Kenya
🥇 Top Goal
- 8 bàn
J. Hove
Na Uy - 5 bàn
L. Carlstrand
Thuỵ Điển - 4 bàn
A. Kouame
Bờ Biển Ngà
⭐ Top MVP
- 4 trận
A. Csongvai
Hungary - 3 trận
J. Hove
Na Uy - 3 trận
K. Nordfeldt
Thuỵ Điển
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 33 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 13 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 9 trận |
| ❌Bại (Losses) | 11 trận |
| %Thắng (Win rate) | 39% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 56 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 59 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -3 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 171 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 448 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 64 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 3 trận | 3 trận | 7 trận | 5 trận | 9 trận | 3 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 2 trận |