🔴 Trực tiếp Zrinjski vs Radnik Bijeljina - Cúp Quốc Gia Bosnia and Herzegovina (15-04-2026)
Xem trực tiếp Bosnia Cup (BIH): Zrinjski vs Radnik Bijeljina 23:30 ngày 15-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Bosnia Cup (BIH) và đội hình ra sân chính thức.
Zrinjski
Radnik Bijeljina
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Zrinjski: 4T - 1H- 0B 
Radnik Bijeljina: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 08/04/2026 | Radnik Bijeljina | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 09/03/2026 | Zrinjski | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 21/11/2025 | Radnik Bijeljina | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 01/09/2025 | Zrinjski | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 10/05/2025 | Zrinjski | 5 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Radnik Bijeljina









Zrinjski

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
0.6
1.2
TB bàn thua
0.6
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Zrinjski

Radnik Bijeljina

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 21 (2)(1) | 1.89 | -1/4 | 1.72 | 1.70 | 1.70 | 1.88 | B | T | ||
| 08/04/26 | 00 (0)(0) | 1.82 | 3/4 | 1.78 | 1.69 | 1.69 | 1.90 | B | X | ||
| 04/04/26 | 01 (0)(1) | 1.73 | 1/4 | 1.88 | 1.95 | 1.95 | 1.65 | T | X | ||
| 22/03/26 | 10 (1)(0) | 1.87 | -1 1/2 | 1.86 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | X | ||
| 15/03/26 | 10 (0)(0) | 1.71 | 3/4 | 1.90 | 1.92 | 1.92 | 1.67 | B | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 03 (0)(2) | 1.79 | 0 | 1.81 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | B | T | ||
| 08/04/26 | 00 (0)(0) | 1.82 | 3/4 | 1.78 | 1.69 | 1.69 | 1.90 | T | X | ||
| 04/04/26 | 20 (1)(0) | 1.91 | -1/4 | 1.70 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | T | X | ||
| 22/03/26 | 10 (0)(0) | 1.89 | -2 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.72 | T | X | ||
| 17/03/26 | 40 (3)(0) | 1.83 | -1 1/4 | 1.86 | 1.88 | 1.88 | 1.75 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
4Tổng15
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ1
10Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng6
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ6
13Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
25Tổng21
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.6 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
64%
28%
Thấp nhất
37%
47%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























