🔴 Trực tiếp Zimbru vs Sfîntul Gheorghe - Cúp Quốc Gia Moldova (05-04-2023)

Xem trực tiếp Moldovan Cup (MDA): Zimbru vs Sfîntul Gheorghe 19:00 ngày 05-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Moldovan Cup (MDA) và đội hình ra sân chính thức.
Moldovan Cup 19:00 - 05/04 (Moldova)
3
FTP
3
90 phút [3 - 3], Hiệp phụ [0 - 0], Đá penalty [6 - 7]
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
0.66
0
-0.91
0.75
0.75
-0.95
-0.56
1.98
-0.34
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
-
-
-
0.83
2
0.97
-0.94
3.15
-0.47
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Đá penalty
V.Răileanu
Lượt 9
6 - 7
M. Ștefan
M. Curos
Lượt 8
6 - 6
C. Ngah
A.Macriţchii
Lượt 7
5 - 5
P. Ojog
S. Samiev
Lượt 6
4 - 4
D. Lisu
D.Dedechko
Lượt 5
4 - 4
E.Kau
E.Sidorenco
Lượt 4
3 - 3
D. Pușcaș
A. Ciopa
Lượt 3
2 - 2
I. Borș
G.Andronic
Lượt 2
1 - 2
C.Pozatzidis
A. Dedov
Lượt 1
1 - 1
C.Calaidjoglu
Hiệp chính
E. AlaribeE. Alaribe
87’
63’
M. Căruntu M. Căruntu
Đang cập nhật
56’
D.DedechkoD. Dedechko
55’
45’
C. Calaidjoglu C.Calaidjoglu
D.Dedechko
33’
N.GiannakopoulosN. Giannakopoulos
12’
4’
M. Căruntu
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Trượt penalty
Penalty thành công
Thống kê
44%
Kiểm soát bóng
56%
3
Dứt điểm
3
3
Dứt điểm trúng đích
3
3
Cứu thua
3
304
Tổng đường chuyền
388
2
Phạm lỗi
3
0
Việt vị
2
8
Phạt góc
7
1
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
0

📋 Thông tin trận đấu: Zimbru vs Sfîntul Gheorghe

  • 🏆 Giải đấu: Moldovan Cup mùa 2022-2023
  • Thời gian: 19:00 - Thứ Tư, 05/04/2023
  • 📍 Địa điểm: Chişinău - Moldova
  • ℹ️ Trạng thái: Tứ kết
  • ⚔️ Thành tích đối đầu (H2H): 2T - 3H - 0B

🏠 Thông tin đội chủ nhà Zimbru:

  • 🧑 HLV: Lilian Popescu
  • Cầu thủ nổi bật: Serafim Cojocari, Vladimir Fratea
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 2T - 3H - 0B
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 2T - 2H - 1B
  • 🏥 Danh sách chấn thương/treo giò: Iu Ranera

✈️ Thông tin đội khách Sfîntul Gheorghe:

  • 🧑 HLV: Nicolae Mandricenco
  • Cầu thủ nổi bật: Dan Pușcaș, Calin Calaidjoglu
  • 📈 Phong độ 5 trận gần nhất: 0T - 3H - 2B
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 1T - 3H - 1B