🔴 Trực tiếp Zemplín Michalovce vs Bukovyna Chernivtsi - Giao Hữu CLB (11-07-2026)

Xem trực tiếp Club Friendlies: Zemplín Michalovce vs Bukovyna Chernivtsi 21:30 ngày 11-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Club Friendlies và đội hình ra sân chính thức.
Zemplín Michalovce
Bukovyna Chernivtsi
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Zemplín Michalovce: 0T - 0H- 0B Bukovyna Chernivtsi: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Zemplín Michalovce
Phong độ
Bukovyna Chernivtsi
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.6
2.6
TB bàn thua
1.6
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Zemplín Michalovce
HDP (0 trận)
ThắngHòaThua
T/X (0 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
07/07/26
Karviná
Zemplín Michalovce
21
(0)(1)
-
-
-
-
04/07/26
Korona Kielce
Zemplín Michalovce
40
(3)(0)
-
-
-
-
30/06/26
Kazincbarcika
Zemplín Michalovce
00
(0)(0)
-
-
-
-
27/06/26
Diósgyőr
Zemplín Michalovce
10
(1)(0)
-
-
-
-
23/06/26
FK Humenné
Zemplín Michalovce
12
(0)(1)
-
-
-
-
Bukovyna Chernivtsi
33%
67%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (2 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
04/07/26
Epitsentr Dunayivtsi
Bukovyna Chernivtsi
40
(2)(0)
-
-
-
-
01/07/26
Veres
Bukovyna Chernivtsi
23
(1)(2)
-
-
-
-
02/06/26
Metalurh Zaporizhya
Bukovyna Chernivtsi
04
(0)(2)
1.75
2 1/4
1.83
1.77
1.77
1.77
T
T
23/05/26
Bukovyna Chernivtsi
Chornomorets
13
(1)(1)
-
1.89
1.89
1.85
B
T
15/05/26
UCSA
Bukovyna Chernivtsi
05
(0)(3)
1.97
1 1/4
1.78
-
T
-
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ5
0Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
0Tổng6
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng10
Tất cả
1Thẻ vàng đối thủ9
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Zemplín Michalovce
Phong độ
Bukovyna Chernivtsi
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
1.4 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.4 bàn
TB FT
2.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
67%
44%
Thấp nhất
47%
56%
Trung bình
57%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
18.2 cú sút
Sút TB
14.8 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
6.8 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất