🔴 Trực tiếp Zeljeznicar vs Sloga Doboj - Cúp Quốc Gia Bosnia and Herzegovina (25-02-2026)
Xem trực tiếp Bosnia Cup (BIH): Zeljeznicar vs Sloga Doboj 22:00 ngày 25-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Bosnia Cup (BIH) và đội hình ra sân chính thức.
Zeljeznicar
Sloga Doboj
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Zeljeznicar: 1T - 3H- 1B 
Sloga Doboj: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/12/2025 | Zeljeznicar | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 30/08/2025 | Sloga Doboj | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 11/05/2025 | Zeljeznicar | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 04/12/2024 | Sloga Doboj | 4 - 2(2 - 0) | ||
| 01/09/2024 | Zeljeznicar | 1 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Sloga Doboj









Zeljeznicar

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
0.8
0.8
TB bàn thua
1
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Zeljeznicar

Sloga Doboj

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | 10 (0)(0) | 1.81 | -1/4 | 1.92 | 1.86 | 1.86 | 1.76 | B | X | ||
| 17/02/26 | 03 (0)(1) | 1.82 | -1 | 1.97 | 1.94 | 1.94 | 1.70 | B | T | ||
| 13/02/26 | 40 (1)(0) | 1.70 | -1 3/4 | 1.88 | 1.84 | 1.84 | 1.72 | T | T | ||
| 08/02/26 | 10 (0)(0) | 1.63 | 1/4 | 1.93 | 1.85 | 1.85 | 1.71 | B | X | ||
| 17/12/25 | 00 (0)(0) | 1.91 | -3/4 | 1.68 | 1.78 | 1.78 | 1.82 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/26 | 04 (0)(2) | 1.92 | 1 1/4 | 1.67 | 1.70 | 1.70 | 1.85 | B | T | ||
| 15/02/26 | 01 (0)(0) | 1.91 | 1/4 | 1.68 | 1.84 | 1.84 | 1.72 | B | X | ||
| 10/02/26 | 40 (2)(0) | 1.92 | -2 1/2 | 1.87 | 1.93 | 1.93 | 1.76 | T | T | ||
| 07/02/26 | 10 (0)(0) | 1.75 | -1 3/4 | 1.82 | 1.86 | 1.86 | 1.70 | T | X | ||
| 17/12/25 | 00 (0)(0) | 1.91 | -3/4 | 1.68 | 1.78 | 1.78 | 1.82 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng8
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng10
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ7
8Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
47%
54%
Thấp nhất
33%
61%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.2 cú sút
Sút TB
6.2 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























