🔴 Trực tiếp Železničar Pančevo vs Mladost Lučani - Vòng 3 VĐQG Serbia (01-08-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 3: Železničar Pančevo vs Mladost Lučani 07:00 ngày 01-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Železničar Pančevo
Mladost Lučani
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Železničar Pančevo: 1T - 1H- 3B 
Mladost Lučani: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | Železničar Pančevo | 5 - 0(1 - 0) | ||
| 19/10/2025 | Mladost Lučani | 2 - 1(2 - 0) | ||
| 04/03/2025 | Mladost Lučani | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 05/10/2024 | Železničar Pančevo | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 02/12/2023 | Mladost Lučani | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Mladost Lučani









Železničar Pančevo

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.4
1.6
TB bàn thua
0.8
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Železničar Pančevo

Mladost Lučani

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | 21 (1)(1) | 1.80 | -3/4 | 1.90 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 22/05/26 | 00 (0)(0) | 1.89 | -3/4 | 1.82 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | X | ||
| 17/05/26 | 22 (1)(0) | 1.78 | -1/4 | 1.93 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | T | T | ||
| 09/05/26 | 11 (0)(1) | 1.77 | -1 | 1.94 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | X | ||
| 02/05/26 | 20 (1)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.84 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | 11 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.86 | 1.66 | 1.66 | 1.67 | T | X | ||
| 25/05/26 | 10 (1)(0) | 1.82 | -1 1/2 | 1.88 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | X | ||
| 17/05/26 | 24 (1)(0) | 1.99 | -3/4 | 1.73 | 1.72 | 1.72 | 1.97 | T | T | ||
| 10/05/26 | 10 (0)(0) | 1.78 | -1/4 | 1.93 | 1.72 | 1.72 | 1.96 | B | X | ||
| 04/05/26 | 21 (2)(1) | 1.92 | -1 1/2 | 1.79 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
12Thẻ vàng đối thủ1
3Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
17Tổng4
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ7
0Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng11
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ8
3Thẻ vàng đội7
2Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
19Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
60%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
75%
Cao nhất
48%
29%
Thấp nhất
32%
52%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























