🔴 Trực tiếp Yadanarbon vs Yarmanya Utd - Vòng 14 VĐQG Myanmar (22-01-2026)

Xem trực tiếp National League (MMR) vòng 14: Yadanarbon vs Yarmanya Utd 16:30 ngày 22-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng National League (MMR) và đội hình ra sân chính thức.
Yadanarbon
Yarmanya Utd
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Yadanarbon: 1T - 0H- 0B Yarmanya Utd: 0T - 0H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
20/10/2025
VĐQG Myanmar
Yarmanya Utd
1 - 5(0 - 2)
Yadanarbon
Phong độ gần nhất
Yadanarbon
Phong độ
Yarmanya Utd
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1.8
1.4
TB bàn thua
2.2
3.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Yadanarbon
40%
40%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
17/01/26
I.S.P.E
Yadanarbon
22
(1)(1)
1.85
0
1.85
1.85
1.85
1.77
H
T
13/01/26
Sagaing United
Yadanarbon
21
(1)(0)
1.89
1/2
1.70
1.80
1.80
1.81
B
X
07/01/26
Yadanarbon
Hantharwady United
14
(0)(1)
1.69
-3/4
1.89
1.74
1.74
1.87
B
T
30/12/25
Yadanarbon
Dagon
22
(2)(1)
1.90
0
1.78
1.79
1.79
1.87
H
T
23/12/25
Yadanarbon
I.S.P.E
31
(1)(0)
1.80
-1/4
1.78
1.76
1.76
1.84
T
T
Yarmanya Utd
67%
33%
HDP (3 trận)
ThắngHòaThua
33%
67%
T/X (3 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
16/01/26
Yarmanya Utd
Rakhine United
12
(1)(1)
1.79
0
1.94
1.78
1.78
1.95
T
X
11/01/26
Dagon
Yarmanya Utd
01
(0)(0)
-
-
-
-
05/01/26
Yarmanya Utd
Dagon Port
27
(1)(5)
1.82
1 1/2
1.86
1.83
1.83
1.79
B
T
29/12/25
I.S.P.E
Yarmanya Utd
52
(3)(2)
-
-
-
-
23/12/25
Rakhine United
Yarmanya Utd
41
(2)(1)
1.80
-3/4
1.89
1.85
1.85
1.77
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ0
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng1
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ0
1Thẻ vàng đội0
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng0
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ0
4Thẻ vàng đội1
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng1
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Yadanarbon
Phong độ
Yarmanya Utd
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
0.2 thẻ
GHI BÀN
1.6 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
3 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
50%
38%
Thấp nhất
39%
46%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.6 cú sút
Sút TB
8.0 cú sút
9.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
7.6 lần
Cứu thua TB
7.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất