🔴 Trực tiếp Xinjiang Tianshan vs Liaoning Tieren FC - Vòng 30 Hạng Nhất Trung Quốc (20-11-2022)
Xem trực tiếp League One (CHN) vòng 30: Xinjiang Tianshan vs Liaoning Tieren FC 13:30 ngày 20-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League One (CHN) và đội hình ra sân chính thức.
Xinjiang Tianshan
Liaoning Tieren FC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Xinjiang Tianshan: 0T - 3H- 1B 
Liaoning Tieren FC: 1T - 3H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/10/2022 | Liaoning Tieren FC | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 17/08/2021 | Xinjiang Tianshan | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 28/07/2021 | Liaoning Tieren FC | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 08/11/2020 | Liaoning Tieren FC | 2 - 2(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Liaoning Tieren FC









Xinjiang Tianshan

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.6
1.6
TB bàn thua
2.2
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Xinjiang Tianshan

Liaoning Tieren FC

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/11/22 | 21 (1)(1) | 1.89 | -1 | 1.92 | 1.87 | 1.87 | 1.85 | H | T | ||
| 08/11/22 | 32 (3)(1) | 1.89 | 1 1/4 | 1.79 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 05/11/22 | 51 (4)(1) | 1.81 | -1 3/4 | 1.82 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | B | T | ||
| 01/11/22 | 10 (1)(0) | 1.92 | 1 | 1.93 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | T | X | ||
| 28/10/22 | 22 (1)(0) | 1.86 | -1 1/2 | 1.94 | 1.93 | 1.93 | 1.90 | T | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/11/22 | 02 (0)(1) | 1.89 | -3/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | T | X | ||
| 09/11/22 | 03 (0)(3) | 1.93 | 2 3/4 | 1.92 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | B | X | ||
| 04/11/22 | 22 (0)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.88 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | T | T | ||
| 31/10/22 | 12 (0)(1) | 1.91 | 1 3/4 | 1.89 | 1.92 | 1.92 | 1.81 | B | X | ||
| 28/10/22 | 22 (1)(0) | 1.86 | -1 1/2 | 1.94 | 1.93 | 1.93 | 1.90 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ2
9Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng3
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng15
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ7
14Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
54%
46%
Thấp nhất
47%
50%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
6.6 cú sút
Sút TB
7.0 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.2 cú sút
1.0 lần
Cứu thua TB
0.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






















