Dữ liệu thống kê trận Xinabajul vs Antigua GFC (17-04-2025)
Trận đấu giữa Xinabajul và Antigua GFC thuộc VĐQG Guatemala đã kết thúc với tỷ số 0 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Xinabajul
Antigua GFC
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Xinabajul: 1T - 1H- 3B
Antigua GFC: 3T - 1H- 1B
Xinabajul: 1T - 1H- 3B
Antigua GFC: 3T - 1H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/02/2025 | Antigua GFC | 6 - 0(4 - 0) | ||
| 10/11/2024 | Antigua GFC | 2 - 2(1 - 0) | ||
| 26/08/2024 | Xinabajul | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 29/04/2024 | Antigua GFC | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 26/04/2024 | Xinabajul | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Antigua GFC
Xinabajul

Phong độ
Antigua GFCDLDDL
5 trận gần nhất
WDLWD
Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1
1.4
TB bàn thua
1.6
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Xinabajul
Antigua GFC
Xinabajul40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/25 | 11 (0)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.87 | 1.84 | 1.84 | 1.92 | B | X | ||
| 10/04/25 | 21 (2)(1) | 1.92 | -1 1/2 | 1.87 | 1.89 | 1.89 | 1.83 | T | H | ||
| 07/04/25 | 22 (0)(2) | 1.91 | 0 | 1.83 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | H | T | ||
| 02/04/25 | 11 (0)(0) | 1.77 | -3/4 | 2.02 | 1.80 | 1.80 | 1.92 | T | X | ||
| 14/03/25 | 20 (1)(0) | 1.97 | -1 1/4 | 1.82 | 1.88 | 1.88 | 1.92 | B | X | ||
Antigua GFC40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/25 | 21 (0)(1) | 1.82 | -1/2 | 1.97 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 10/04/25 | 11 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.92 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | T | X | ||
| 06/04/25 | 13 (1)(3) | 1.95 | -1 1/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | T | ||
| 03/04/25 | 12 (0)(0) | 1.85 | -1 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | T | T | ||
| 30/03/25 | 11 (1)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.87 | 1.88 | 1.88 | 1.91 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ11
6Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội2
12Tổng24
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ5
12Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng11
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ16
18Thẻ vàng đội16
0Thẻ đỏ đối thủ1
2Thẻ đỏ đội2
33Tổng35
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
XinabajulPhong độ
Antigua GFCPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
DDWLL
5 trận gần nhất
DWLLL
20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
50%
Cao nhất
65%
42%
Thấp nhất
34%
46%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.4 cú sút
Sút TB
10.6 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất