🔴 Trực tiếp WDSC Wolves vs Brisbane City - Vòng 20 Npl Queensland Úc (31-07-2026)
Xem trực tiếp Npl Queensland (AUS) vòng 20: WDSC Wolves vs Brisbane City 16:30 ngày 31-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Npl Queensland (AUS) và đội hình ra sân chính thức.
WDSC Wolves
Brisbane City
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
WDSC Wolves: 3T - 0H- 2B 
Brisbane City: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Brisbane City | 3 - 0(0 - 0) | ||
| 05/07/2025 | Brisbane City | 3 - 4(2 - 1) | ||
| 13/07/2024 | WDSC Wolves | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 13/04/2024 | Brisbane City | 2 - 3(1 - 1) | ||
| 11/06/2021 | WDSC Wolves | 1 - 3(1 - 3) |
Phong độ gần nhất
Brisbane City









WDSC Wolves

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
60%
TB bàn thắng
1.8
2.2
TB bàn thua
1.4
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
WDSC Wolves

Brisbane City

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | 22 (0)(1) | 1.85 | -1/2 | 1.96 | 1.94 | 1.94 | 1.84 | T | T | ||
| 16/06/26 | 12 (1)(0) | 1.31 | 1 | 3.33 | 1.91 | 1.91 | 1.90 | H | X | ||
| 07/06/26 | 12 (0)(1) | 1.90 | 1/2 | 1.94 | 1.84 | 1.84 | 1.98 | T | X | ||
| 02/06/26 | 21 (0)(0) | 1.99 | -1 | 1.86 | 1.96 | 1.96 | 1.85 | H | X | ||
| 22/05/26 | 21 (1)(0) | 1.82 | 1/4 | 1.88 | 1.84 | 1.84 | 1.78 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | 31 (2)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.90 | 1.92 | 1.92 | 1.86 | B | T | ||
| 13/06/26 | 02 (0)(2) | 2.02 | 1/2 | 1.84 | 1.97 | 1.97 | 1.84 | T | X | ||
| 06/06/26 | 04 (0)(3) | 1.89 | 1 1/4 | 1.96 | 1.81 | 1.81 | 2.01 | B | T | ||
| 31/05/26 | 23 (2)(2) | 1.67 | 1/4 | 1.72 | 1.91 | 1.91 | 1.78 | T | T | ||
| 22/05/26 | 25 (1)(3) | 1.88 | -1 | 1.96 | 1.93 | 1.93 | 1.88 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ0
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng4
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng12
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
0%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1 bàn
TB FT
2.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
60%
42%
Thấp nhất
34%
48%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.8 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
6.2 cú sút
5.0 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























