🔴 Trực tiếp Wycombe Wanderers vs Blackpool - Vòng 44 Hạng Hai Anh (18-04-2026)
Xem trực tiếp League One (ENG) vòng 44: Wycombe Wanderers vs Blackpool 21:00 ngày 18-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League One (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Wycombe Wanderers
Blackpool
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Wycombe Wanderers: 1T - 4H- 0B 
Blackpool: 0T - 4H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2025 | Blackpool | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 04/01/2025 | Wycombe Wanderers | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 31/08/2024 | Blackpool | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 01/04/2024 | Blackpool | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 16/09/2023 | Wycombe Wanderers | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Blackpool









Wycombe Wanderers

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.6
1
TB bàn thua
2
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Wycombe Wanderers

Blackpool

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 33 (0)(1) | 1.96 | -1/2 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.88 | T | T | ||
| 06/04/26 | 12 (1)(0) | 1.82 | -1/4 | 2.00 | 1.86 | 1.86 | 1.91 | B | T | ||
| 03/04/26 | 30 (2)(0) | 1.87 | -1/4 | 1.94 | 1.80 | 1.80 | 1.99 | B | T | ||
| 28/03/26 | 40 (1)(0) | 2.05 | -1 1/4 | 1.78 | 1.88 | 1.88 | 1.89 | T | T | ||
| 21/03/26 | 20 (1)(0) | 1.81 | 1/4 | 2.01 | 1.94 | 1.94 | 1.84 | B | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 31 (1)(1) | 1.88 | -1/2 | 1.93 | 1.92 | 1.92 | 1.86 | T | T | ||
| 06/04/26 | 10 (0)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.88 | 1.99 | 1.99 | 1.80 | B | X | ||
| 03/04/26 | 10 (1)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.94 | 1.80 | 1.80 | 1.98 | T | X | ||
| 28/03/26 | 10 (0)(0) | 1.75 | 0 | 2.09 | 1.93 | 1.93 | 1.85 | T | X | ||
| 21/03/26 | 00 (0)(0) | 2.02 | -1 1/2 | 1.80 | 1.82 | 1.82 | 1.95 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
8Tổng14
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
11Tổng8
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ9
5Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
19Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2.4 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
54%
47%
Thấp nhất
22%
55%
Trung bình
38%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
1.2 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























